Artonis.

Nghệ sĩ Việt Nam

195 nghệ sĩ

TênLô đấuGiá minGiá TBGiá max
Nguyễn Mai Thu
Thế kỷ 20
20$2.8K$10.5K$40.8K
Nam Thái
Thế kỷ 20
5$3.9K$6.2K$7.7K
Nguyễn Thanh
Thế kỷ 20
1$1.4K$1.4K$1.4K
Victor Tardieu
(1870–1937)
22$476$30.4K$241.9K
Lê Văn Miến
(1873–1943)
1$7.6K$7.6K$7.6K
Jean Despujols
(1886–1965)
1$15.6K$15.6K$15.6K
Nguyễn Nam Sơn
(1890–1973)
0$20.5K$20.5K$20.5K
Nguyễn Phan Chánh
(1892–1984)
8$10.9K$83.0K$260.6K
Évariste Jonchère
(1892–1956)
5$2.5K$12.6K$34.0K
Alix Aymé
(1894–1989)
203$41$27.6K$340.2K
Joseph Inguimberty
(1896–1971)
39$553$24.5K$141.0K
André Maire
(1898–1984)
40$359$3.1K$17.3K
Phạm Hậu
(1903–1995)
19$13.8K$245.8K$1.25M
Mai Trung Thứ
(1906–1980)
203$21$139.4K$1.00M
Lê Văn Đệ
(1906–1966)
22$484$46.1K$304.1K
Tô Ngọc Vân
(1906–1954)
9$1.0K$8.6K$48.4K
Lê Phổ
(1907–2001)
323$272$149.3K$2.50M
Vũ Cao Đàm
(1908–2000)
202$245$88.7K$887.0K
Nguyễn Gia Trí
(1908–1993)
18$3.5K$97.7K$450.6K
Hoàng Lập Ngôn
(1910–2006)
2$4.8K$5.2K$5.5K
Trần Văn Cẩn
(1910–1994)
2$15.3K$201.6K$387.8K
Trần Văn Hà
(1911–1974)
22$829$12.5K$41.5K
Lê Thị Lựu
(1911–1988)
20$816$198.4K$566.8K
Nguyễn Khang
(1912–1989)
12$22.1K$184.0K$530.7K
Hoàng Tích Chù
(1912–2003)
7$2.0K$383.6K$1.19M
Lương Xuân Nhị
(1914–2006)
31$13.8K$139.9K$802.9K
Nguyễn Tiến Chung
(1914–1976)
7$6.6K$34.4K$79.0K
Nguyễn Anh
(1914–2000)
5$2.2K$4.7K$10.9K
Nguyễn Huyến
(1915–1990)
19$608$12.7K$35.9K
Nguyễn Siên
(1916–2014)
4$4.3K$69.0K$217.7K
Phạm Văn Đôn
(1917–2000)
25$136$37.9K$530.7K
Nguyễn Văn Tỵ
(1917–1992)
5$3.5K$43.8K$154.8K
Nguyễn Văn Bình
(1917–2004)
5$11.1K$69.0K$180.2K
Tạ Thúc Bình
(1917–1998)
4$1.8K$2.2K$3.0K
Lê Văn Xương
(1917–1988)
4$3.9K$15.4K$29.0K
Nguyễn Tư Nghiêm
(1918–2016)
28$1.4K$13.0K$89.9K
Lê Quốc Lộc
(1918–1987)
8$124.4K$245.4K$489.9K
Lê Vượng
(1918–2021)
4$691$2.0K$2.9K
Nguyen Thanh Le
(1919–2003)
2$544$1.5K$2.4K
Bùi Xuân Phái
(1920–1988)
57$1.4K$9.3K$62.3K
Trần Duy
(1920–2014)
22$1.9K$3.6K$7.6K
Điềm Phùng Thị
(1920–2002)
13$1.3K$10.7K$40.7K
Lê Bá Đảng
(1921–2015)
28$691$8.0K$19.4K
Jean Volang
(1921–2009)
19$138$6.0K$27.6K
Lê Năng Hiển
(1921–2014)
5$2.7K$4.3K$5.2K
Tạ Tỵ
(1921–2004)
4$58.8K$90.7K$124.4K
Huỳnh Văn Thuận
(1921–2017)
2$901$942$983
Mai Văn Nam
(1921–1986)
1$11.1K$11.1K$11.1K
Trần Phúc Duyên
(1923–1993)
45$3.5K$43.1K$172.8K
Nguyễn Sáng
(1923–1988)
5$5.2K$158.5K$368.7K
Lưu Văn Sìn
(1923–2001)
2$34.6K$155.5K$276.5K
Phạm Văn Liên
(1923)
2$166$636$1.1K
Mai Văn Hiến
(1923–2006)
1$19.4K$19.4K$19.4K
Lê Vinh
(1923)
1$69$69$69
Nguyễn Trí Minh
(1924–2004)
11$829$2.8K$6.8K
Dương Bích Liên
(1924–1988)
2$15.6K$24.2K$32.8K
Nguyễn Văn Minh
(1925–2004)
16$1.1K$9.5K$44.9K
Huỳnh Phương Đông
(1925–2015)
6$97$4.3K$15.2K
Trần Lưu Hậu
(1928–2020)
67$1.6K$30.6K$146.8K
Lưu Công Nhân
(1929–2007)
41$295$3.4K$32.8K
Nguyễn Quang Bảo
(1929)
5$1.7K$5.0K$6.9K
Mai Long
(1930–2024)
14$311$2.2K$13.8K
Lê Huy Toàn
(1930–2015)
2$1.1K$5.9K$10.6K
Nguyễn Thụ
(1930)
1$1.1K$1.1K$1.1K
Vũ Giang Hương
(1930–2011)
0$1.7K$1.7K$1.7K
Nguyễn Thế Khang
(1932)
2$2.1K$7.3K$12.4K
Nguyễn Đức Nùng
(1932–2003)
1$98.0K$98.0K$98.0K
Hoàng Sùng
(1932–2002)
1$1.5K$1.5K$1.5K
Nguyễn Văn Giao
(1933)
1$9.8K$9.8K$9.8K
Nguyễn Thanh Long
(1936)
2$152$422$691
Lê Xuân Chiểu
(1936)
0
Đỗ Xuân Doãn
(1937–2015)
20$1.4K$14.9K$73.7K
Lê Minh
(1937)
8$381$4.0K$9.0K
Nguyễn Hoàng Hoanh
(1937–2025)
7$1.9K$5.3K$7.4K
Hồ Hoàng Đài
(1937)
0
Bé Ký
(1938–2021)
0
Trịnh Cung
(1939)
3$3.5K$4.3K$5.5K
Trịnh Công Sơn
(1939–2001)
1$3.0K$3.0K$3.0K
Nguyễn Trung
(1940)
33$5.7K$30.6K$73.7K
Hồ Hữu Thủ
(1940–2024)
11$272$8.6K$24.2K
Nguyễn Huệ
(1940)
1$1.4K$1.4K$1.4K
Hồ Thành Đức
(1940)
0
Nguyễn Lâm
(1941–2025)
0
Đỗ Quang Em
(1942–2021)
6$6.7K$16.6K$26.2K
Võ Xương
(1942)
4$136$146$177
Lê Thanh
(1942)
3$3.5K$12.9K$22.9K
Tô Ngọc Thành
(1942)
2$138$750$1.4K
Lê Triều Điển
(1942)
0
Trịnh Thanh Tùng
(1942–2009)
0
Phạm Lực
(1943)
9$476$2.1K$5.2K
Nguyễn Đình Dũng
(1943)
1$869$869$869
Quốc Thái
(1943–2020)
1$304$304$304
Nguyễn Cường
(1943–2014)
1$819$819$819
Trương Hạnh
(1944–2006)
1$152$152$152
Xưởng Sơn Mài Thành Lễ
(1947)
4$180$1.6K$3.0K
Uyên Huy
(1947)
0
Nguyễn Thân
(1948)
1$75$75$75
Thành Chương
(1949)
1$1.7K$1.7K$1.7K
Dương Sen
(1949)
0
Ca Lê Thắng
(1949)
0$4.2K$13.5K$28.0K
Lý Trực Sơn
(1949)
0$2.0K$19.7K$40.0K
Pierre Lê-Tân
(1950–2019)
32$459$3.6K$6.6K
Đỗ Duy Tuấn
(1950)
1$824$824$824
Văn Dương Thành
(1951)
1$1.4K$1.4K$1.4K
Hồng Lĩnh
(1952)
0
Lê Quân
(1953)
2$819$824$829
Nguyễn Thành Quốc Thạnh
(1953)
0$4.0K$15.9K$70.0K
Nguyễn Thanh Bình
(1954)
3$544$1.5K$1.9K
Phạm Luận
(1954)
3$1.4K$2.1K$3.0K
Đặng Kim Long
(1955)
0
Nguyễn Thị Tâm
(1955)
0$1.0K$4.1K$20.0K
Trần Nguyên Dũng
(1956)
3$1.9K$2.7K$3.1K
Nguyễn Xuân Tiệp
(1956)
2$655$742$829
Bùi Hữu Hùng
(1957)
29$2.6K$10.5K$49.2K
Phan Cẩm Thượng
(1957)
2$829$1.2K$1.6K
Quỳnh Hương
(1958)
2$55$408$760
Nguyễn Văn Bằng
(1958)
1$82$82$82
Đặng Xuân Hòa
(1959)
30$1.2K$10.9K$73.7K
Trần Kim Hòa
(1959)
0
Trần Lương
(1960)
1$983$983$983
Lê Thanh Sơn
(1961)
2$901$2.4K$3.9K
Trần Văn Thảo
(1961)
0$8.5K$17.0K$33.5K
Hồng Việt Dũng
(1962)
6$4.9K$9.2K$13.1K
Đặng Phương Việt
(1962)
1$3.1K$3.1K$3.1K
Lê Thiết Cương
(1962–2025)
1$1.7K$1.7K$1.7K
Nguyễn Hoài Hương
(1962)
0
Tào Linh
(1962)
0
Trương Tân
(1963)
1$4.9K$4.9K$4.9K
Phạm Duy Hoàng
(1963)
0$800$1.0K$1.4K
Đinh Quân
(1964)
4$1.2K$1.9K$2.6K
Trần Trọng Vũ
(1964)
1$2.8K$2.8K$2.8K
Nguyễn Viết Thanh
(1964)
0$4.0K$6.0K$12.0K
Đinh Ý Nhi
(1967)
1$4.9K$4.9K$4.9K
Phạm An Hải
(1967)
1$4.9K$4.9K$4.9K
Thanh Vân
(1970)
3$1.8K$4.0K$7.4K
Doãn Hoàng Lâm
(1970)
0
Bùi Văn Hoan
(1971)
1$2.5K$2.5K$2.5K
Hoàng Đức Dũng (Hoang Duc Dzung)
(1971)
1$3.7K$3.7K$3.7K
Bùi Tiến Tuấn
(1971)
0$1.2K$6.4K$21.9K
Nguyễn Văn Cường
(1972)
2$3.3K$3.4K$3.5K
Nguyễn Ngọc Dân
(1972)
0
Bùi Công Khánh
(1972)
0$2.4K$20.2K$70.0K
Lê Hải Triều
(1972)
0
La Như Long
(1972)
0
Huỳnh Lê Nhật Tấn
(1973)
0
Nguyễn Trung Hiếu
(1974)
0$2.0K$6.5K$15.5K
Lê Minh Khoa
(1974)
0$5.3K$8.2K$12.9K
Lê Triết
(1975)
0
Trần Trung Lĩnh
(1977)
0$1.0K$5.6K$16.0K
Trần Thế Vĩnh
(1979)
0$2.4K$3.8K$7.0K
Dương Thuỳ Dương
(1979)
0$1.0K$6.4K$10.5K
Nguyễn Thị Thu Hà
(1979)
0$1.5K$2.1K$3.0K
Bùi Chát
(1979)
0$2.0K$2.8K$5.0K
Bùi Thanh Tâm
(1979)
0
Nguyễn Trân Cảnh
(1980)
1$459$459$459
Benjamin Schiller
(1980)
0
Nguyễn Thị Kim Chi
(1980)
0
Đoàn Quỳnh Như
(1980)
0$1.1K$1.8K$2.6K
Phạm Huy Thông
(1981)
1$829$829$829
Phùng Thanh Hà
(1981)
0
Bùi Hoàng Dương
(1981)
0$385$1.2K$3.1K
Noah Bùi (Bùi Văn Hoàn)
(1981)
0$1.1K$3.6K$10.0K
Bùi Văn Tuất
(1982)
0$1.0K$7.7K$40.0K
Ngô Thanh Hùng
(1982)
0
Nguyễn Công Hoài
(1984)
0$4.0K$5.3K$9.0K
Vũ Bình Minh
(1985)
0$4.0K$11.3K$25.0K
Mai Thị Kim Uyên
(1986)
0
Nguyễn Phạm Đình Tuấn
(1987)
0
Trần Ngọc Linh
(1987)
0$1$1$1
Nguyễn Thị Loan Phương
(1987)
0
Khổng Đỗ Duy
(1987)
0$800$3.2K$7.5K
Trần Minh Kim Thoại
(1989)
0$300$1.1K$2.5K
Trương Thế Linh
(1989)
0
Nguyễn Ngọc Liêm
(1989)
0$1.0K$1.8K$2.5K
Phan Tú Trân
(1990)
0
Phạm Thanh Toàn
(1991)
0$2.2K$98.0K$350.0K
Đặng Quang Tiến
(1991)
0
Đào Thảo Phương
(1992)
0
Vũ Tuấn Việt
(1992)
0
Đồ Hà Hoài
(1994)
0
Cao Văn Thục
(1995)
0
Hạnh Trần
(1996)
0$1.0K$1.8K$3.3K
Khánh Vân
(1997)
0
Phan Anh Thư
(2000)
0$570$570$570
Hoàng Long Hải
(2003)
0
Đào Minh Tuấn
(2003)
0$200$849$2.7K
Phạm Hải Nguyên
(2012)
0
Henri Nguyễn Quý Kiển
1$83$83$83
Lương Thế Hiền
0
Huy Dũng
0
Hoàng Vĩnh
0
Hồ Phong
0
Đào Minh Tú
0
Lê Chánh
0
Lương Khánh Toàn
0